Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cứng rắn" (1)

cứng rắn
Tiếng Anh Tính từtough, firm
Từ vựng của tôi
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
Does she have enough competence and toughness?

swap_horiz Từ liên quan "cứng rắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cứng rắn" (1)

Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
Does she have enough competence and toughness?